Forge vs HFX Wanderers FC: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Canada Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Forge
3 - 3 H1 1-0
Đội khách HFX Wanderers FC
Ngày 03:00 · 04/10
Sân đấu Tim Hortons Field · Hamilton
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 04/10
Sân đấu Tim Hortons Field · Hamilton
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

2 Forge 24 trận 48 điểm
5 HFX Wanderers FC 25 trận 27 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Canada Forge 3 - 3 HFX Wanderers FC
VĐQG Canada HFX Wanderers FC 0 - 0 Forge
VĐQG Canada Forge 1 - 0 HFX Wanderers FC
Canadian Championship Forge 4 - 0 HFX Wanderers FC
VĐQG Canada HFX Wanderers FC 1 - 3 Forge
Lucas Cavallini Normal Goal · Kiến tạo: Antoine Batisse Forge
M. Bourgeois Goal cancelled Forge
A. Reid Substitution 1 · Kiến tạo: Liam MacKenzie HFX Wanderers FC
D. Nimick Yellow Card Forge
M. Bourgeois Penalty cancelled Forge
Tristan Borges Substitution 1 · Kiến tạo: Noah Jensen Forge
Jason Bahamboula Substitution 2 · Kiến tạo: Nelson Pierre HFX Wanderers FC
Lucas Cavallini Substitution 2 · Kiến tạo: Ismael Oketokoun Hassane Forge
aghilas sadek Substitution 3 · Kiến tạo: Levonte Johnson Forge
D. Nimick Normal Goal · Kiến tạo: Noah Jensen Forge
Nelson Pierre Normal Goal · Kiến tạo: Lorenzo Callegari HFX Wanderers FC
Finn Linder Substitution 3 · Kiến tạo: Yohan Bai HFX Wanderers FC
S. Zitman Substitution 4 · Kiến tạo: Tavio Ciccarelli HFX Wanderers FC
Miguel Arilla Guinot Substitution 5 · Kiến tạo: Francesco Troisi HFX Wanderers FC
Ismael Oketokoun Hassane Normal Goal · Kiến tạo: Noah Jensen Forge
M. Bourgeois Substitution 4 · Kiến tạo: Daniel Krutzen Forge
Liam MacKenzie Normal Goal HFX Wanderers FC
Tavio Ciccarelli Card upgrade cancelled HFX Wanderers FC
Tavio Ciccarelli Normal Goal · Kiến tạo: Thomas Meilleur Giguère HFX Wanderers FC
Manjrekar James Yellow Card Forge

Forge

4-3-3

Huấn luyện viên Bobby Smyrniotis

Đội hình xuất phát

  • 36 Dino Bontis G
  • 24 R. Rama D
  • 5 D. Nimick D
  • 55 Manjrekar James D
  • 6 B. Paton D
  • 19 T. Borges M
  • 8 A. Batisse M
  • 23 A. Aromatario M
  • 87 M. Bourgeois F
  • 90 L. Cavallini F
  • 26 A. Sadek F

Cầu thủ dự bị

  • 4 D. Krutzen D
  • 3 M. Jevremović D
  • 22 N. Jensen M
  • 33 Cuba Grant G
  • 14 L. Johnson F
  • 17 H. Massunda F
  • 7 I. Oketokoun F

HFX Wanderers FC

4-3-3

Huấn luyện viên V. Sartini

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Carducci G
  • 21 Jefferson Alphonse D
  • 26 T. Meilleur-Giguère D
  • 2 F. Linder D
  • 16 Kareem Sow D
  • 6 L. Callegari M
  • 5 L. Olguin M
  • 22 S. Zitman M
  • 23 Miguel Arilla F
  • 14 J. Bahamboula F
  • 11 A. Reid F

Cầu thủ dự bị

  • 12 S. Astridge G
  • 10 Y. Baï F
  • 20 Tavio Ciccarelli F
  • 4 Jabu Deng D
  • 25 Liam Mackenzie M
  • 27 N. Pierre F
  • 17 F. Troisi D
Forge
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
HFX Wanderers FC
362 Chuyền chính xác 340
10 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 2
4 Sút bị chặn 3
11 Free Kicks 16
4 Sút trúng mục tiêu 4
1 Thủ môn cản phá 1
8 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 1
416 Tổng đường chuyền 397
16 Tổng cú sút 11
2 Thẻ vàng 0
8 Phạt góc 0
16 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
VĐQG Canada Bet365
Cả trận Hiệp một
Forge HFX Wanderers FC

1X2

1 1.5 X 4 2 5.5

AH

H +0.5 1.14 A -0.5 2.5

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 1.91 X 2.4 2 5.5

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.78

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 19 1-0 8 0-2 34 1-1 8.5 2-0 7.5 0-3 67 1-2 19 2-1 9 3-0 10 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 12 4-0 19 1-4 101 2-3 41 3-2 23 4-1 21 5-0 34 2-4 101 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 51 3-4 126 4-3 81 5-2 51 6-1 67 7-0 126 5-3 151 6-2 126 7-1 151

HFX Wanderers FC 18 cầu thủ

F. Troisi 17 · D
Số phút 4 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Pierre 27 · F
Số phút 21 Điểm số 7.37 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Mackenzie 25 · M
Số phút 34 Điểm số 6.78 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.78
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jabu Deng
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tavio Ciccarelli 20 · F
Số phút 5 Điểm số 8.13 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
8.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Baï 10 · F
Số phút 5 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Astridge 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Carducci 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Alphonse 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Meilleur-Giguère 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Linder 2 · D
Số phút 85 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kareem Sow 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Callegari 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.26 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
84
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Olguin 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Zitman 22 · M
Số phút 85 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Arilla 23 · F
Số phút 86 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.06
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bahamboula 14 · F
Số phút 69 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Reid 11 · F
Số phút 56 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Forge 18 cầu thủ

I. Oketokoun 7 · F
Số phút 12 Điểm số 7.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Massunda 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Johnson 14 · F
Số phút 12 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cuba Grant
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Jensen 22 · M
Số phút 21 Điểm số 7 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Jevremović 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Krutzen 4 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dino Bontis 36 · G
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Rama 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Nimick 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Batisse 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manjrekar James
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Borges 19 · M
Số phút 69 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Aromatario 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Paton 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bourgeois 87 · F
Số phút 89 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cavallini 90 · F
Số phút 78 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.82
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sadek 26 · F
Số phút 78 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.75
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0