VfL Wolfsburg W vs Hamburger SV W: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG nữ Đức Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà VfL Wolfsburg W
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Hamburger SV W
Ngày 18:45 · 04/10
Sân đấu AOK Stadion · Wolfsburg
Trọng tài Nadine Westerhoff
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 04/10
Sân đấu AOK Stadion · Wolfsburg
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Nadine Westerhoff

Bảng xếp hạng · 2026

2 VfL Wolfsburg W 6 trận 15 điểm
10 Hamburger SV W 6 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Đức VfL Wolfsburg W 2 - 1 Hamburger SV W
VĐQG nữ Đức VfL Wolfsburg W 3 - 1 Hamburger SV W
VĐQG nữ Đức Hamburger SV W 3 - 3 VfL Wolfsburg W
Ella Peddemors Normal Goal VfL Wolfsburg W
Camilla Linberg Normal Goal · Kiến tạo: M. Doucoure Hamburger SV W
Leïla Peneau Substitution 1 · Kiến tạo: Lotta Wrede Hamburger SV W
Cora Zicai Substitution 1 · Kiến tạo: Kessya Bussy VfL Wolfsburg W
Katharina Piljic Substitution 2 · Kiến tạo: Lena Lattwein VfL Wolfsburg W
Lotta Wrede Substitution 2 · Kiến tạo: Jonna Maj Wrede Hamburger SV W
Camilla Linberg Substitution 3 · Kiến tạo: Lena Joy Martens Hamburger SV W
Nikola Karczewska Substitution 4 · Kiến tạo: Melanie brunnthaler Hamburger SV W
Joelle Wedemeyer Substitution 3 · Kiến tạo: Thea Bjelde VfL Wolfsburg W
Lara·Prasnikar Substitution 4 · Kiến tạo: Anny Kerim-Lindland VfL Wolfsburg W
Paulina Bartz Yellow Card Hamburger SV W
Anny Kerim-Lindland Normal Goal · Kiến tạo: Kessya Bussy VfL Wolfsburg W
Pauline Machtens Substitution 5 · Kiến tạo: Nigar Mirzaliyeva Hamburger SV W
Lieske Carleer Substitution 5 · Kiến tạo: Sophia Kleinherne VfL Wolfsburg W
Svenja Huth Yellow Card VfL Wolfsburg W
M. Doucoure Yellow Card Hamburger SV W

VfL Wolfsburg W

4-3-3

Huấn luyện viên S. Lerch

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Johannes G
  • 24 J. Wedemeyer D
  • 3 L. Carleer D
  • 16 C. Küver D
  • 39 S. Linder D
  • 10 S. Huth M
  • 17 K. Piljić M
  • 6 J. Minge M
  • 5 E. Peddemors F
  • 9 L. Prašnikar F
  • 28 C. Zicai F

Cầu thủ dự bị

  • 18 M. Alber F
  • 23 L. Bogaert D
  • 2 T. Bjelde D
  • 19 K. Bussy F
  • 38 A. Kerim-Lindland F
  • 4 S. Kleinherne D
  • 8 L. Lattwein M
  • 21 M. Tufeković G
  • 14 S. Vallotto M

Hamburger SV W

5-3-2

Huấn luyện viên Liése Brancão

Đội hình xuất phát

  • 36 J. Baum G
  • 2 M. Doucouré D
  • 6 A. Böhler D
  • 8 S. Stoldt D
  • 21 J. Dönges D
  • 10 C. Morich D
  • 7 C. Linberg M
  • 15 L. Peneau M
  • 28 P. Machtens M
  • 20 N. Karczewska F
  • 37 P. Bartz F

Cầu thủ dự bị

  • 11 M. Brunnthaler F
  • 29 L. Eggert M
  • 18 L. J. Martens D
  • 4 N. Mirzaliyeva D
  • 5 C. Obispo D
  • 26 J. M. Wrede M
  • 12 K. Szemik G
  • 32 L. Wrede F
  • 19 V. Schulz F
VfL Wolfsburg W
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Hamburger SV W
369 Chuyền chính xác 182
17 Sút trong vòng cấm 6
10 Sút ngoài vòng cấm 3
10 Sút bị chặn 2
9 Free Kicks 9
10 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 6
7 Sút chệch mục tiêu 3
3 Việt vị 1
445 Tổng đường chuyền 257
27 Tổng cú sút 9
1 Thẻ vàng 2
17 Phạt góc 0
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
65% Kiểm soát bóng 35%
VĐQG nữ Đức Bet365
Cả trận Hiệp một
VfL Wolfsburg W Hamburger SV W

1X2

1 1.14 X 9 2 13

AH

H -0.25 1.1

O/U

O 2.5 1.25 U 2.5 3.75

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 1.4 X 3.4 2 10

AH

H +0.25 1.1 A -0.25 3.55

O/U

O 1.5 1.8 U 1.5 1.91

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 41 1-0 13 0-2 67 1-1 17 2-0 9 0-3 151 1-2 34 2-1 12 3-0 8 1-3 67 2-2 26 3-1 11 4-0 10 1-4 151 2-3 51 3-2 23 4-1 13 5-0 15 2-4 151 3-3 51 4-2 29 5-1 19 6-0 23 3-4 151 4-3 67 5-2 41 6-1 29 7-0 41 4-4 151 5-3 81 6-2 51 7-1 51 8-0 67 6-3 126 7-2 81 8-1 81 9-0 126 8-2 151 9-1 151

VfL Wolfsburg W 20 cầu thủ

S. Johannes 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Carleer 3 · D
Số phút 86 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Küver 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.86
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Linder 39 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Vallotto 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tufeković 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Lattwein 8 · M
Số phút 29 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kleinherne 4 · D
Số phút 4 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kerim-Lindland 38 · F
Số phút 16 Điểm số 7.81 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7.81
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Bussy 19 · F
Số phút 29 Điểm số 7.18 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bogaert 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bjelde 2 · D
Số phút 17 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Alber 18 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wedemeyer 24 · D
Số phút 73 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Zicai 28 · F
Số phút 61 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.25
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Minge 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Peddemors 5 · F
Số phút 90 Điểm số 7.95 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.95
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Huth 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
10
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Prašnikar 9 · F
Số phút 74 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.14
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Piljić 17 · M
Số phút 61 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hamburger SV W 20 cầu thủ

L. Wrede 32 · F
Số phút 13 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Baum 36 · G
Số phút 90 Điểm số 7.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Brunnthaler 11 · F
Số phút 18 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Eggert 29 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. J. Martens 18 · D
Số phút 19 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mirzaliyeva 4 · D
Số phút 7 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Obispo 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Schulz 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. M. Wrede 26 · M
Số phút 19 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.17
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Szemik 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Doucouré 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.76 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Stoldt 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Böhler 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Dönges 21 · D
Số phút 90 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Linberg 7 · M
Số phút 71 Điểm số 7.47 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Machtens 28 · M
Số phút 83 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Peneau 15 · M
Số phút 58 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Morich 10 · D
Số phút 90 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Karczewska 20 · F
Số phút 72 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Bartz 37 · F
Số phút 90 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0